tormentress
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Người đàn bà hành hạ; hay làm phiềndanh từA female tormentor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tormentressDạng gốc (base form)
- tormentressesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " ," , , ! . , , , , — ?"
- , Tamora .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiturmenteresse