Dịch

tormentress

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn bà hành hạ; hay làm phiềndanh từA female tormentor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tormentressDạng gốc (base form)
  2. tormentressesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " ," , , ! . , , , , — ?"
  • , Tamora .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiturmenteresse

AI