Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
toreutic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuật chạm (kim loại)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to toreutics.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
toreutic
toreutic
s
Thuật chạm (kim loại)
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
τορευτικός
toreutikós
“belonging to work in relief”
AI
1
Thuật chạm (kim loại)
1
Thuật chạm (kim loại)
1
Thuật chạm (kim loại)