toreutics
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuật chạm (kim loại)danh từkhông đếm được (uncountable)The art of making relief or intaglio designs, especially by chasing, carving or embossing in metal
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổτορευτικόςtoreutikós“of metal work”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*terə-