Dịch

toreutics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuật chạm (kim loại)danh từkhông đếm được (uncountable)The art of making relief or intaglio designs, especially by chasing, carving or embossing in metal

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổτορευτικόςtoreutikós“of metal work”
  2. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*terə-

AI