topsyturvydom
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng đảo lộn, tình trạng lộn xộn; tình trạng hỗn loạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state of affairs, or a region in which everything is topsyturvy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- topsyturvydomDạng gốc (base form)
- topsyturvydomsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
topsyturvy-dom
Ví dụ
- , , —, , — .
- , — — .