Dịch

topsyturvydom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng đảo lộn, tình trạng lộn xộn; tình trạng hỗn loạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state of affairs, or a region in which everything is topsyturvy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. topsyturvydomDạng gốc (base form)
  2. topsyturvydomsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

topsyturvy-dom

Ví dụ

  • , , —, , — .
  • , — — .

AI