Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
topotronic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một thiết bị điện tử sử dụng chất cách điện tôpô
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to an electronic device which uses a topological insulator.
Nguồn gốc
(etymology)
topological insulator
+
electronic
AI
1
Liên quan đến một thiết bị điện tử sử dụng chất cách điện tôpô
1
Liên quan đến một thiết bị điện tử sử dụng chất cách điện tôpô
1
Liên quan đến một thiết bị điện tử sử dụng chất cách điện tôpô