Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
topometric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hình học topo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to topometry.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
topometric
topometric
ally
Theo một cách đo đạc
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
topometry
+
-ic
AI
1
Liên quan đến hình học topo
1
Liên quan đến hình học topo
1
Liên quan đến hình học topo