Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
topfull
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đầy ắp, đầy tràn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
full to the top.
Nguồn gốc
(etymology)
top
+
full
AI
1
Đầy ắp
1
Đầy ắp
1
Đầy ắp