Dịch

top-hatless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có mũ trên đầutính từkhông so sánh (not comparable)Without a top hat.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , , .
  • Layton’s , .

Nguồn gốc (etymology)

AI