Dịch

top round

danh từ (noun)
UK/ˈtɒp ˈɹaʊnd/US/ˈtɑp ˈɹaʊnd/

Nghĩa chính

  1. Miếng thịt bò được lấy từ chân tròn hoặc chân sau của con bòdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cut of beef taken from the round, or hind leg of a cow.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. top roundDạng gốc (base form)
  2. top roundsSố nhiều (plural)

AI