Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
toothless whale
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
u
θ
l
ə
s
ˈ
w
eɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Con cá voi tấm sừng hàm
danh từ
A baleen whale.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
toothless whale
Dạng gốc
(base form)
toothless whale
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con cá voi tấm sừng hàm
1
Con cá voi tấm sừng hàm
1
Con cá voi tấm sừng hàm