Dịch

toothedness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của việc có một loại răng hoặc các răng cụ thểdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of having a particular type of tooth or teeth.

Nguồn gốc (etymology)

AI