Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
toothbrush mustache
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
u
θ
.
b
ɹ
ʌ
ʃ
ˈ
m
ʌ
ˌ
s
t
æ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Bộ ria mép chỉ bao phủ nhân trung
danh từ
A moustache covering only the philtrum.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
toothbrush mustache
Dạng gốc
(base form)
toothbrush mustache
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Charlie Chaplin mustache
Hitler mustache
AI
1
Bộ ria mép chỉ bao phủ nhân trung
1
Bộ ria mép chỉ bao phủ nhân trung
1
Bộ ria mép chỉ bao phủ nhân trung