Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tooth socket
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
uː
θ
ˈ
s
ɒ
k
ɪ
t
/
US
/ˈ
t
u
θ
ˈ
s
ɑ
k
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với dental alveolus
danh từ
Synonym of dental alveolus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tooth socket
Dạng gốc
(base form)
tooth socket
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dental alveolus
AI
1
Đồng nghĩa với dental alveolus
1
Đồng nghĩa với dental alveolus
1
Đồng nghĩa với dental alveolus