Dịch

tooner

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ phim hoạt hình hoặc chương trình truyền hìnhdanh từAn animated film or TV show.
  2. Người tham gia sản xuất các tác phẩm hoạt hình hoặc phim hoạt hìnhdanh từA person involved in the production of animated works or cartoons.
  3. Fan hâm mộ của phim hoạt hình hoặc tác phẩm hoạt hìnhdanh từA fan of cartoons or animated works.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toonerDạng gốc (base form)
  2. toonersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Blue-Toonerdanh từAi đó từ Peterhead

Nguồn gốc (etymology)

toon“cartoon”-er

Ví dụ

  • 3- , , ' . 20 3- , 3- " !" Spain's Dygra, Herold's "," .
  • . .
  • , Marvel's 98 -

AI