Nghĩa chính
- Lĩnh vực hoạt động (tập trung hoặc chuyên môn) trong sản xuất, bao gồm chế tạo công cụ, chế tạo khuôn và (thường là) chế tạo khuôn mẫudanh từkhông đếm được (uncountable)đứng trước danh từ (attributive)An area of activity (concentration or specialty) in manufacturing, comprising toolmaking, diemaking, and (usually also) moldmaking.
- Các dụng cụ và khuôn dập được chế tạo bởi chuyên ngành nàydanh từkhông đếm được (uncountable)The tools and dies made by this specialty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- tool and dieDạng gốc (base form)
- tools and dies (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- .