Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tonsil tennis
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɒ
n
.
s
ə
l
ˈ
t
ɛ
n
ɪ
s
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với French kissing: hành động hoặc thực hành hôn liên quan đến lưỡi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of French kissing: the act or practice of kissing involving the tongue.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
French kissing
tonsil hockey
AI
1
Đồng nghĩa với French kissing: hành động hoặc thực hành hôn liên quan đến lưỡi
1
Đồng nghĩa với French kissing: hành động hoặc thực hành hôn liên quan đến lưỡi
1
Đồng nghĩa với French kissing: hành động hoặc thực hành hôn liên quan đến lưỡi