Dịch

tonsil tennis

danh từ (noun)
UK/ˈtɒn.səl ˈtɛnɪs/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với French kissing: hành động hoặc thực hành hôn liên quan đến lưỡidanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of French kissing: the act or practice of kissing involving the tongue.

Đồng nghĩa (synonym)

AI