Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tonogram
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đầu ra của tonometer
danh từ
The output of a tonometer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tonogram
Dạng gốc
(base form)
tonogram
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tono
+
gram
AI
1
Đầu ra của tonometer
1
Đầu ra của tonometer
1
Đầu ra của tonometer