Dịch

tono-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Tonus: trương lực cơ, hoặc độ căng của một cơ quantiền tốTonus: muscle tone, or tension in an organ.
  2. Liên quan đến thanh điệu trong ngôn ngữ họctiền tốRelating to tone in linguistics.
  3. Cao độ âm thanh hoặc giai điệu âm nhạctiền tốAcoustic pitch or musical tone.
  4. Căng thẳng, căng thẳng hoặc kéo dàitiền tốTension, tense, or stretched.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổτόνοςtónos“strain, tension, pitch”

AI