tono-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Tonus: trương lực cơ, hoặc độ căng của một cơ quantiền tốTonus: muscle tone, or tension in an organ.
- Liên quan đến thanh điệu trong ngôn ngữ họctiền tốRelating to tone in linguistics.
- Cao độ âm thanh hoặc giai điệu âm nhạctiền tốAcoustic pitch or musical tone.
- Căng thẳng, căng thẳng hoặc kéo dàitiền tốTension, tense, or stretched.
Họ từ (word family)
cùng gốc tono-- tonotopicCó chất lượng được tổ chức không gian theo âm sắc hoặc tần sốtính từ
- tonoplastMàng tế bào chất bao quanh không bào, ngăn cách các thành phần không bào với tế bào chất của tế bàodanh từ
- tonographicLiên quan đến tonograph hoặc tonographytính từ
- tonofilamentSợi cấu trúc của keratin có trong tế bào chấtdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổτόνοςtónos“strain, tension, pitch”