Dịch

tonner

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương tiện hoặc vật thể khác có trọng tải xác định hoặc nặng một số tấn xác địnhdanh từA vehicle or other object having a specified tonnage, or weighing a specified number of tons.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tonnerDạng gốc (base form)
  2. tonnersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI