tonner
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phương tiện hoặc vật thể khác có trọng tải xác định hoặc nặng một số tấn xác địnhdanh từA vehicle or other object having a specified tonnage, or weighing a specified number of tons.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tonnerDạng gốc (base form)
- tonnersSố nhiều (plural)