Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tonite
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
əʊ
n
aɪ
t
/
US
/ˈ
t
oʊ
n
aɪ
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hợp chất nổ; sự chuẩn bị của bông súng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An explosive compound; a preparation of guncotton.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
nite
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
tonare
“to thunder”
AI
1
Hợp chất nổ
1
Hợp chất nổ
1
Hợp chất nổ