Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tonguelet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lưỡi con
danh từ
A little tongue (any sense)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tonguelet
Dạng gốc
(base form)
tonguelet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tongue
+
-let
AI
1
Lưỡi con
1
Lưỡi con
1
Lưỡi con