Dịch

tongue lashing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lời khiển trách bằng lời nói, thường nghiêm trọngdanh từA verbal rebuke, often severe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tongue lashingDạng gốc (base form)
  2. tongue lashingsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI