tongue lashing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lời khiển trách bằng lời nói, thường nghiêm trọngdanh từA verbal rebuke, often severe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tongue lashingDạng gốc (base form)
- tongue lashingsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- .