Dịch

tonguage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Các hoạt động liên quan đến lưỡi; lưỡidanh từkhông đếm được (uncountable)Any activity involving the tongue; tonguing.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Ngôn ngữ
  1. không đếm được (uncountable)Ngôn ngữ; ngôn ngữ nói, trái ngược với các dạng ngôn ngữ khác (ngôn ngữ cơ thể, ngôn ngữ viết, v.v.)Language; spoken language, as opposed to other forms of language (body language, written language, etc.).

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • eyeage .
  • ( ).

AI