Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
toner cartridge
Nghĩa chính
1
Hộp mực máy in laser
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
replace toner cartridge
Thay hộp mực
AI
1
Hộp mực máy in laser
1
Hộp mực máy in laser
1
Hộp mực máy in laser