Dịch

tone scale

danh từ (noun)
UK/ˈtəʊn ˈskeɪl/US/ˈtoʊn ˈskeɪl/

Nghĩa chính

  1. Đánh giá chủ quan về sự sống động về mặt tinh thần của một người, thường do kiểm toán viên đưa ra, từ 'thất bại hoàn toàn' đến 'sự thanh thản của sự tồn tại'danh từA subjective appraisal of a person's spiritual aliveness, usually given by an auditor, ranging from 'total failure' to 'serenity of beingness'.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tone scaleDạng gốc (base form)
  2. tone scalesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

whole-tone scaledanh từMột thang đo có khoảng cách chỉ toàn bộ các bước

Ví dụ

  • .
  • .

AI