Nghĩa chính
- Tổng số tấn dặm mà một hãng vận tải hàng hóa đạt được trong một khoảng thời gian nhất địnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The total ton miles achieved by a freight carrier in a given period.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ton mileageDạng gốc (base form)
- ton mileagesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)