Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tomset
danh từ
(noun)
/
t
ɒ
m
s
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Hoàn toàn đặt hàng nhiều bộ
danh từ
Totally ordered multiset.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tomset
Dạng gốc
(base form)
tomset
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pomset
AI
1
Hoàn toàn đặt hàng nhiều bộ
1
Hoàn toàn đặt hàng nhiều bộ
1
Hoàn toàn đặt hàng nhiều bộ