Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tomorrower
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người trì hoãn công việc; một người trì hoãn
danh từ
One who delays working on things; a procrastinator.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tomorrower
Dạng gốc
(base form)
tomorrower
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tomorrow
+
-er
AI
1
Người trì hoãn công việc
1
Người trì hoãn công việc
1
Người trì hoãn công việc