Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tomodensitometric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến phép đo mật độ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to tomodensitometry.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tomodensitometric
tomodensitometric
ally
Bằng phương pháp đo mật độ tomode
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
tomo-
+
densitometric
AI
1
Liên quan đến phép đo mật độ
1
Liên quan đến phép đo mật độ
1
Liên quan đến phép đo mật độ