Dịch

tomahawk steak

danh từ (noun)
US/ˈtɑ.mə.hɔk ˈsteɪk/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ribsteakdanh từSynonym of ribsteak (“a beefsteak with rib bone attached”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tomahawk steakDạng gốc (base form)
  2. tomahawk steaksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI