Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tomahawk steak
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɑ
.
m
ə
.
h
ɔ
k
ˈ
s
t
eɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ribsteak
danh từ
Synonym of ribsteak (“a beefsteak with rib bone attached”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tomahawk steak
Dạng gốc
(base form)
tomahawk steak
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ribsteak
AI
1
Đồng nghĩa với ribsteak
1
Đồng nghĩa với ribsteak
1
Đồng nghĩa với ribsteak