Dịch

tollway

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường thu phí hoặc đường cao tốc thu phí, nơi phải trả phí để đi lại trên đó; một lối rẽdanh từA toll road or toll highway, where a fee is charged in order to travel on it; a turnpike.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tollwayDạng gốc (base form)
  2. tollwaysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI