tollway
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đường thu phí hoặc đường cao tốc thu phí, nơi phải trả phí để đi lại trên đó; một lối rẽdanh từA toll road or toll highway, where a fee is charged in order to travel on it; a turnpike.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tollwayDạng gốc (base form)
- tollwaysSố nhiều (plural)