Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
toll bridge
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
əʊ
l
ˈ
b
ɹ
ɪ
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Cầu thu phí
danh từ
A bridge at which a toll is charged for passage.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
toll bridge
Dạng gốc
(base form)
toll bridge
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
This
bridge
was
originally
a
toll
bridge
.
We
have
to
cross
a
toll
bridge
to
get
to
Tom's
house
.
This
bridge
used
to
be
a
toll
bridge
.
AI
1
Cầu thu phí
1
Cầu thu phí
1
Cầu thu phí