Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tolazamide
danh từ
(noun)
/
t
ə
ˈ
l
æ
z
ə
m
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Thuốc trị đái tháo đường sulfonylurea
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A sulfonylurea antidiabetic drug.
AI
1
Thuốc trị đái tháo đường sulfonylurea
1
Thuốc trị đái tháo đường sulfonylurea
1
Thuốc trị đái tháo đường sulfonylurea