tola
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị khối lượng được sử dụng ở Ấn Độ, bằng khối lượng của một đồng rupee bạc, được cố định ở mức 180 hạt troy (11,663 x 8038 gam) vào năm 1833, và có giá trị tương tự nhưng hơi thay đổi trước ngày đódanh từA unit of mass used in India, equal to the mass of a silver rupee coin, fixed at 180 troy grains (11.663 8038 grams) in 1833, and of a similar but slightly variable value before that date.
- Loại cây bụi đồng cỏ Nam Mỹ thuộc chi Parastrephiadanh từA South American grassland shrub of the genus Parastrephia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tolaDạng gốc (base form)
- tolasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Hindiतोलाtolā
- mượn từ tiếng Urduتولاtolā
- từ tiếng Phạnतोलकtolaka
danh từ
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhatola
Ví dụ
- . , , : , .
Họ từ (word family)
cùng gốc tolaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha