Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tol-lolish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Vừa vừa, kha khá
tính từ
Moderately good; tolerable.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Vừa vừa
tol-lol
AI
1
Vừa vừa
1
Vừa vừa
1
Vừa vừa