Nghĩa chính
- Cấu trúc dữ liệu có dung lượng cố định mà mã thông báo hoặc gói được thêm vào với tốc độ cố định; được sử dụng trong các thuật toán để kiểm tra xem có đủ mã thông báo khi được mong đợi hay không, ví dụ như trong mạng viễn thôngdanh từA fixed-capacity data structure to which tokens or packets are added at a fixed rate; used in algorithms to check whether sufficient tokens will be available when expected, for example in a telecommunication network.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- token bucketDạng gốc (base form)
- token bucketsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)