Nghĩa chính
- Loại nho được trồng ở miền đông Hungary và miền đông Slovakiadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A variety of grape grown in eastern Hungary and in eastern Slovakia.
- Các loại rượu vang trắng được làm từ loại nho nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of a variety of white wines made from this grape.
- Tắc kè tokay, một loài thằn lằn đốm có nguồn gốc từ châu Á và một số đảo ở Thái Bình Dươngdanh từThe tokay gecko, a spotted lizard native to Asia and some Pacific islands.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tokayDạng gốc (base form)
- tokaysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tokay geckodanh từ | danh từ | Tắc kè |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hungarytokaji“of Tokay”
Ví dụ
- , Hungary’s , , .