Dịch

toilet roll

danh từ (noun)
UK/ˈtɔɪ.lət ˈɹɒl/US/ˈtɔɪlət ˈɹoʊl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cuộn giấy vệ sinhdanh từA roll of toilet paper.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toilet rollDạng gốc (base form)
  2. toilet rollsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

toilet roll cosydanh từTấm che làm bằng len hoặc vật liệu khác, được thiết kế để phủ lên một cuộn giấy vệ sinh bổ sung chưa được sử dụng

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ? , .

AI