Nghĩa chính
- Cuộn giấy vệ sinhdanh từA roll of toilet paper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toilet rollDạng gốc (base form)
- toilet rollsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| toilet roll cosydanh từ | danh từ | Tấm che làm bằng len hoặc vật liệu khác, được thiết kế để phủ lên một cuộn giấy vệ sinh bổ sung chưa được sử dụng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ? , .