Dịch

togs

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quần áodanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Clothes.
  2. Quần áo cho một dịp hoặc mục đích sử dụng cụ thểdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Clothes for a specific occasion or use.
  3. Đồ bơi, loại bó sát dành cho nữ hoặc nam (ở một số vùng được gọi là "đồng hồ tốc độ")danh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Swimsuits, of either the women's or men's tight-fitting type (in some regions referred to as "speedos").

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

dick togsdanh từBộ đồ bơi nam bó sát để lộ đường nét của bộ phận sinh dục
long-togsdanh từQuần áo mặc khi lên bờ
long togscụm từ(Hàng hải) Quần áo mặc khi lên bờ

Họ từ (word family)

cùng gốc togs

Ví dụ

  • .
  • ,
  • ' , !' , . ' ! , ! , , ! , ! , !'

AI