Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tog bag
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɒ
ɡ
ˈ
b
æ
ɡ
/
US
/ˈ
t
ɔ
ɡ
ˈ
b
eɪ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Túi thể thao
danh từ
sports bag
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tog bag
Dạng gốc
(base form)
tog bag
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Túi thể thao
1
Túi thể thao
1
Túi thể thao