Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
toe scour
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
əʊ
ˈ
s
k
aʊ
ə
/
US
/ˈ
t
oʊ
ˈ
s
k
aʊ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Thiệt hại xảy ra ở chân ngoài của tường đập do nước lũ tràn làm hư hại phần móng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Damage caused at the outside base of a dam wall due to overflowing flood waters damaging the foundations.
AI
1
Thiệt hại xảy ra ở chân ngoài của tường đập do nước lũ tràn làm hư hại phần móng
1
Thiệt hại xảy ra ở chân ngoài của tường đập do nước lũ tràn làm hư hại phần móng
1
Thiệt hại xảy ra ở chân ngoài của tường đập do nước lũ tràn làm hư hại phần móng