Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
toe popper
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
əʊ
ˈ
p
ɒ
p
.
ə
/
US
/ˈ
t
oʊ
ˈ
p
ɑ
.
p
ɚ/
Nghĩa chính
1
Loại mìn sát thương nhỏ, mỏ M14
danh từ
A small antipersonnel land mine, the M14 mine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
toe popper
Dạng gốc
(base form)
toe popper
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại mìn sát thương nhỏ
1
Loại mìn sát thương nhỏ
1
Loại mìn sát thương nhỏ