Nghĩa chính
- Các miếng đệm kỹ thuật số trên chân động vật; thường là của một con mèo hoặc con chódanh từAny of the digital pads on an animal's paw; typically that of a cat or dog.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toe beanDạng gốc (base form)
- toe beansSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha