Dịch

toe bean

danh từ (noun)
US/ˈtoʊ ˈbin/

Nghĩa chính

  1. Các miếng đệm kỹ thuật số trên chân động vật; thường là của một con mèo hoặc con chódanh từAny of the digital pads on an animal's paw; typically that of a cat or dog.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toe beanDạng gốc (base form)
  2. toe beansSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI