Dịch

toddlerdom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thời kỳ hoặc tình trạng của một đứa trẻ mới biết đidanh từkhông đếm được (uncountable)The period or status of being a toddler.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI