tocology
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sản khoa, khoa đỡ đẻdanh từkhông đếm được (uncountable)The branch of medicine that deals with childbirth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tocologyDạng gốc (base form)
- tocologiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổτόκοςtókos“childbirth”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa