Dịch

tocology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sản khoa, khoa đỡ đẻdanh từkhông đếm được (uncountable)The branch of medicine that deals with childbirth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tocologyDạng gốc (base form)
  2. tocologiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổτόκοςtókos“childbirth”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc tocology

AI