Nghĩa chính
- Tobedanh từA cotton garment worn in parts of northern Africa.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tobeDạng gốc (base form)
- tobesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , didn’t .Cô ấy rất thích đi du lịch tới Ai Cập, và thật ra cô không cần phải mặc tobe ở Cairo.
- , , ‘,’ (, ), , , , .Nó bao gồm, cho cả nam và nữ, một “tobe” — một mảnh vải cotton thẳng (in hoa, hoặc màu trắng với viền đỏ thẫm), rộng hai lượt vải, dài khoảng mười hai feet (xấp xỉ 3,6 mét), được khoác phủ mềm mại quanh cơ thể và được buộc ở vai trái.