Nghĩa chính
- Nấu bằng cách nướngđộng từngoại động từ (transitive)To cook by toasting.
- Uống như một phần của bánh mì nướngđộng từngoại động từ (transitive)To drink as part of a toast.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toast upNguyên thể (infinitive)
- toasts upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- toasted upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- toasting upPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- .
- .