Dịch

toadyship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc hành vi của một kẻ ăn bám; xu nịnh khúm númdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or behaviour of a toady; obsequious fawning.

Nguồn gốc (etymology)

AI