Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
toadyship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc hành vi của một kẻ ăn bám; xu nịnh khúm núm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or behaviour of a toady; obsequious fawning.
Nguồn gốc
(etymology)
toady
+
-ship
AI
1
xu nịnh khúm núm
1
xu nịnh khúm núm
1
xu nịnh khúm núm