Dịch

toadyism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thói bợ đỡ, thói xu nịnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sycophancy; fawning, obsequious behavior.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toadyismDạng gốc (base form)
  2. toadyismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , America’s .

AI