Dịch

toadstool disease

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với mushroom root rotdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of mushroom root rot.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI